Kim Loại Quý · Bạc (XAG)

Giá bạc hôm nay ngày 01/11/2026

Bạc thế giới XAG/USD · Cập nhật liên tục · 02:03 01/11/2026

Diễn biến giá vàng hôm nay
02:03 01/11/2026

Giá bạc thế giới hôm nay 01/11/2026: $49.18/oz (tương đương 41.095 đ/gram hay 154.105 đ/chỉ). Thay đổi 24h: +0,46%. Tỷ lệ vàng/bạc hiện tại: 79.3:1 — cần 79.3 oz bạc để bằng 1 oz vàng. Cập nhật lúc 02:03 01/11/2026.

Nguồn: SILV Market Data · Vietcombank FXTham khảo • Cập nhật tự động

Bảng giá bạc theo đơn vị

Nguồn: SILV
Bảng giá bạc theo oz, gram, chỉ và lượng hôm nay
Đơn vịKhối lượngGiá USDGiá VNĐ
1 Troy Ounce (oz)31,1035 g$49.18
+0,46%
1.278.188 đ / oz
1 Gram bạc1,000 g$1.5841.095 đ / gram
1 Chỉ bạc3,750 g$5.93154.105 đ / chỉ
1 Lượng bạc (10 chỉ)37,500 g$591.541.050 đ / lượng
Tỷ giá USD/VND: 25.990 đ (Vietcombank). Giá tham khảo, không phải giá giao dịch thực tế.

Tỷ lệ Vàng / Bạc (Gold/Silver Ratio)

Giá vàng XAU

$3,876.40

/ oz

Giá bạc XAG

$49.18

/ oz

Tỷ lệ Vàng/Bạc

79.3

: 1

Tỷ lệ 79.3:1 nghĩa là cần 79.3 oz bạc để đổi lấy 1 oz vàng. Tỷ lệ đang ở mức cao — lịch sử cho thấy đây có thể là thời điểm bạc bị định giá thấp hơn tương đối so với vàng.

So sánh các kim loại quý hôm nay

So sánh giá các kim loại quý XAG, XPT, XPD hôm nay
Kim loạiGiá (USD/oz)Giá (VND/gram)24h
Bạc (XAG)$49.1841.095 đ+0,46%
Bạch kim (XPT)$1,436.501.200.335 đ+0,63%
Palladium (XPD)$983.25821.601 đ+0,54%

Hồ sơ tài sản & Thông tin thị trường Bạc (XAG)

Tiêu chuẩn LBMA LondonNguyên liệu Pin quang điện

Bạc (ký hiệu hóa học: Ag, mã tiền tệ quốc tế: XAG) là kim loại quý có lịch sử gắn bó mật thiết với văn minh nhân loại suốt hàng thiên niên kỷ, từng giữ vai trò bản vị tiền tệ song hành cùng vàng tại hầu hết các nền kinh tế lớn. Trong kỷ nguyên hiện đại, thị trường bạc quốc tế được giao dịch tập trung tại thị trường giao ngay Luân Đôn (LBMA) và các hợp đồng tương lai tại sàn COMEX (New York). Khi theo dõi giá vàng hôm nay, các chuyên gia tài chính luôn đồng thời theo sát giá vàng thế giới spot XAU/USD và biểu giá bạc để nắm bắt chu kỳ tăng trưởng của toàn bộ nhóm kim loại quý.

Điểm đặc biệt phân tách bạc khỏi vàng là nhu cầu tiêu thụ công nghiệp khổng lồ. Bạc sở hữu độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao nhất trong số tất cả các kim loại trên bảng tuần hoàn, khiến nó trở thành thành phần không thể thay thế trong việc sản xuất pin năng lượng mặt trời (Solar PV), linh kiện xe điện và mạng viễn thông 5G. Nhờ đó, trong những giai đoạn kinh tế phục hồi mạnh mẽ, giá bạc thường có bước nhảy vọt phần trăm cao hơn cả giá vàng miếng SJC. Dù vậy, biên độ dao động của bạc cũng lớn hơn đáng kể, đòi hỏi nhà đầu tư phải có chiến lược quản trị rủi ro linh hoạt khi phối hợp cùng danh mục kim loại quý tổng hợp.

Bảng giá bạc tại giavang.app cung cấp chi tiết đơn vị tính theo USD/ounce, cũng như quy đổi trực tiếp sang VNĐ/gram, VNĐ/chỉ và VNĐ/lượng dựa trên tỷ giá USD ngân hàng thương mại. Bên cạnh kim loại quý, quý vị cũng có thể mở rộng danh mục theo dõi sang thị trường tiền điện tử Bitcoin để nắm bắt mọi dòng chảy thanh khoản trên thị trường tài chính.

Trụ sở & Khu vực pháp lý: London Bullion Market Association (LBMA), 1-2 Royal Exchange Buildings, Royal Exchange, London EC3V 3LF, Vương quốc Anh
Nhà sáng lập & Quản trị: Hiệp hội Thị trường Vàng Bạc Luân Đôn (LBMA) & Sàn Giao dịch Hàng hóa New York (COMEX) (Hơn 4.000 năm lịch sử tiền tệ kim loại)
Tiêu chuẩn kỹ thuật & Độ tinh khiết: Độ tinh khiết tiêu chuẩn tối thiểu 99,9% (Bạc 999); Khối lượng tính theo Troy Ounce (1 oz = 31,1034768 gram); Khối lượng thỏi bạc tiêu chuẩn LBMA khoảng 1.000 troy ounce (~31,1 kg)
Sản lượng & Trữ lượng thế giới: Sản lượng khai thác mỏ toàn cầu đạt khoảng 26.000 tấn/năm (dẫn đầu bởi Mexico, Trung Quốc, Peru); Trữ lượng khả dụng thế giới ước tính khoảng 550.000 tấn
Ứng dụng cốt lõi & Tiện ích: Hơn 50% nhu cầu toàn cầu phục vụ công nghiệp sản xuất (tấm pin năng lượng mặt trời quang điện, linh kiện vi mạch điện tử, xe điện EV, thiết bị kháng khuẩn y tế) song song với đúc thỏi tích trữ và chế tác trang sức
Tương quan vĩ mô với Giá Vàng: Tỷ lệ Vàng/Bạc (Gold/Silver Ratio) là chỉ số vĩ mô kinh điển hơn 100 năm qua; khi tỷ lệ này vượt trên 80:1, bạc thường được giới đầu tư đánh giá là đang bị định giá thấp hơn tương đối so với vàng
Dữ liệu quốc tế · Quy đổi Vietcombank FX

Câu hỏi thường gặp về giá bạc hôm nay

Giá bạc hôm nay bao nhiêu 1 gram?
Hôm nay 01/11/2026, giá bạc thế giới ở mức $49.18/oz, tương đương khoảng 41.095 đ/gram hoặc 154.105 đ/chỉ theo tỷ giá USD/VND hiện tại (25.990 đ/USD).
Tỷ lệ vàng/bạc (Gold/Silver Ratio) là gì?
Tỷ lệ vàng/bạc là số lượng ounce bạc cần thiết để mua 1 ounce vàng. Hiện tại tỷ lệ là 79.3:1. Lịch sử cho thấy khi tỷ lệ vượt 80:1, bạc thường bị định giá thấp; khi dưới 50:1, bạc có thể đang được định giá cao so với vàng.
Giá bạc 999 và bạc 925 khác nhau như thế nào?
Bạc 999 (Sterling silver ròng, độ tinh khiết 99,9%) dùng để đầu tư và tích lũy tài sản. Bạc 925 (Sterling Silver, độ tinh khiết 92,5%) dùng chủ yếu cho trang sức vì được pha thêm đồng để tăng độ bền. Giá bạc 925 thường thấp hơn bạc 999 khoảng 7,5%..
Giá bạc hôm nay so với vàng chênh nhau bao nhiêu?
Hiện tại giá vàng thế giới là $3,876.40/oz, giá bạc là $49.18/oz. Khoảng cách này tương đương tỷ lệ 79.3:1. Đây là mức cao, cho thấy bạc đang có giá trị tương đối thấp hơn so với vàng trong lịch sử.
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến giá bạc hôm nay?
Giá bạc chịu tác động từ nhiều yếu tố: (1) Nhu cầu công nghiệp — bạc là nguyên liệu quan trọng trong pin mặt trời, điện tử và y tế; (2) Sức mạnh đồng USD — USD yếu thường đẩy giá bạc lên; (3) Tâm lý nhà đầu tư — bạc được coi là "vàng của người nghèo", có xu hướng tăng mạnh khi vàng tăng; (4) Nguồn cung khai thác từ Mexico, Peru, Trung Quốc.
Có nên đầu tư vàng hay bạc?
Vàng ổn định hơn, ít biến động, phù hợp để bảo tồn tài sản dài hạn. Bạc có tiềm năng tăng giá cao hơn nhưng cũng biến động mạnh hơn vàng, phù hợp với nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao hơn. Nhiều nhà đầu tư kết hợp cả hai để đa dạng hóa danh mục. Mọi quyết định đầu tư cần cân nhắc kỹ mục tiêu cá nhân và khả năng chịu rủi ro.