Quy đổi USD, EUR, JPY, GBP, CNY, AUD sang VNĐ theo tỷ giá Vietcombank mới nhất 01/11/2026.
Hôm nay 01/11/2026: 100 USD quy đổi thành 2.561.000 đ VNĐ (khi bán) hoặc 2.599.000 đ VNĐ (khi mua). 100 EUR tương đương 2.962.548 đ VNĐ. 10.000 JPY (Yên Nhật) tương đương 1.688.000 đ VNĐ. 1.000 CNY (Nhân dân tệ) tương đương 3.940.350 đ VNĐ.
| Ngoại tệ | 1 Đơn vị | 100 Đơn vị | 1.000 Đơn vị | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
🇦🇺AUD | 18.429 đ | 1.842.897 đ đ | 18.428.970 đ đ | Tỷ giá |
🇨🇦CAD | 18.775 đ | 1.877.467 đ đ | 18.774.670 đ đ | Tỷ giá |
🇨🇭CHF | 31.917 đ | 3.191.671 đ đ | 31.916.710 đ đ | Tỷ giá |
🇨🇳CNY | 3.940 đ | 394.035 đ đ | 3.940.350 đ đ | Tỷ giá |
🌐DKK | 3.939 đ | 393.883 đ đ | 3.938.830 đ đ | Tỷ giá |
🇪🇺EUR | 29.625 đ | 2.962.548 đ đ | 29.625.480 đ đ | Tỷ giá |
🇬🇧GBP | 35.186 đ | 3.518.592 đ đ | 35.185.920 đ đ | Tỷ giá |
🇭🇰HKD | 3.352 đ | 335.155 đ đ | 3.351.550 đ đ | Tỷ giá |