Giá Vàng 18K DOJI hôm nay ngày 02/11/2026

Bảng giá niêm yết chính thức · Cập nhật lúc

Đơn vị:
Diễn biến giá vàng hôm nay

Hôm nay 02/11/2026 (cập nhật 05:30), Vàng 18K tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI có giá mua vào 10.176.000 đ/chỉ và bán ra 10.426.000 đ/chỉ (≈ 101.760.000 – 104.260.000 đ/lượng). Mua/bán tính theo góc nhìn của tiệm (mua vàng xem giá bán ra, bán vàng xem giá mua vào). Tương đương khoảng $3,316 USD/lượng theo spot quốc tế.

Nguồn: Bảng giá niêm yết Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJITham khảo • Cập nhật tự động

Biểu đồ diễn biến giá Vàng 18K tại DOJI

Bán ra:10.426.000 đ
Mua vào:10.176.000 đ
Spread: 250.000 đ
9.9M10M10M10M11M11/1015/1019/1023/1027/1031/1001/11
Mua vào
|
Bán ra

Thống kê giá trong 30 ngày qua

Đơn vị: đ/chỉ
Giá Bán ra (Niêm yết)
Cao nhất
10.717.928 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
10.269.610 đ
30 ngày qua
Trung bình
10.471.179 đ
30 ngày qua
Giá Mua vào (Thu gom)
Cao nhất
10.440.576 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
9.992.832 đ
30 ngày qua
Trung bình
10.203.136 đ
30 ngày qua

Chi tiết giá niêm yết Vàng 18K tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI

Cập nhật 05:30 02/11/2026
Đơn vị: đ/chỉ
LoạiBán raMua vào
📍 Cần Thơ
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Cần Thơ
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Kiên Giang
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Kiên Giang
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tây Ninh
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bà Rịa - Vũng Tàu
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bà Rịa - Vũng Tàu
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đồng Nai
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đồng Nai
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Dương
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bình Dương
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lâm Đồng
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Lâm Đồng
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đắk Nông
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đắk Nông
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đắk Lắk
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đắk Lắk
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Gia Lai
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Gia Lai
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Kon Tum
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Kon Tum
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Thuận
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bình Thuận
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Khánh Hòa
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Khánh Hòa
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Yên
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Phú Yên
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Định
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bình Định
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ngãi
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Ngãi
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Nam
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Nam
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đà Nẵng
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Huế
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Huế
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Trị
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Bình
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Bình
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Tĩnh
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà Tĩnh
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nghệ An
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Nghệ An
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thanh Hóa
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Thanh Hóa
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hòa Bình
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hòa Bình
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Sơn La
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Sơn La
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lai Châu
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Lai Châu
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Điện Biên
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Điện Biên
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Yên Bái
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Yên Bái
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lào Cai
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Lào Cai
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Giang
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà Giang
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Kạn
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bắc Kạn
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Cao Bằng
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Cao Bằng
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lạng Sơn
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Lạng Sơn
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tuyên Quang
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tuyên Quang
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Giang
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bắc Giang
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Nguyên
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Thái Nguyên
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Thọ
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Phú Thọ
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Vĩnh Phúc
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Vĩnh Phúc
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Ninh Bình
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Ninh Bình
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Bình
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Thái Bình
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nam Định
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Nam Định
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Nam
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà Nam
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hưng Yên
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hưng Yên
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Dương
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hải Dương
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Ninh
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bắc Ninh
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ninh
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Ninh
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Phòng
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hải Phòng
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Nội
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà NộiƯớc tính
10.426.000 đ
0 đ (0,00%)
10.176.000 đ
0 đ (0,00%)
Biểu giá tự động đồng bộ theo thời gian thực từ các nguồn niêm yết chính thức.Minh bạch dữ liệu →

Bảng giá lịch sử Vàng 18K tại DOJI theo ngày

Đơn vị: đ/chỉ
NgàyBán raMua vào
01/11Hôm nay
10.426.000 đ
0 đ (−1,15%)
10.176.000 đ
0 đ (−1,12%)
31/10
10.546.000 đ
+40.000 đ (+0,38%)
10.290.000 đ
+38.000 đ (+0,37%)
30/10
10.506.000 đ
+20.000 đ (+0,19%)
10.252.000 đ
+19.000 đ (+0,19%)
29/10
10.486.000 đ
+10.000 đ (+0,10%)
10.233.000 đ
+9.500 đ (+0,09%)
28/10
10.476.000 đ
0 đ (−0,29%)
10.223.500 đ
0 đ (−0,28%)
27/10
10.506.000 đ
0 đ (−0,67%)
10.252.000 đ
0 đ (−0,65%)
26/10
10.576.000 đ
+20.000 đ (+0,19%)
10.318.500 đ
+19.000 đ (+0,18%)
25/10
10.556.000 đ
0 đ (−0,19%)
10.299.500 đ
0 đ (−0,18%)
24/10
10.576.000 đ
+10.000 đ (+0,09%)
10.318.500 đ
+9.500 đ (+0,09%)
23/10
10.566.000 đ
0 đ (−0,09%)
10.309.000 đ
0 đ (−0,09%)

Câu hỏi thường gặp về Vàng 18K tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI

Vàng 18K hôm nay giá bao nhiêu 1 chỉ?
Hôm nay, Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI niêm yết Vàng 18K với giá mua vào khoảng 10.176.000 đ/chỉ và bán ra khoảng 10.426.000 đ/chỉ.
Giá Vàng 18K hôm nay bao nhiêu 1 lượng (1 cây)?
1 lượng (1 cây = 10 chỉ) Vàng 18K tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI hiện có giá mua vào 101.760.000 đ và bán ra 104.260.000 đ.
Giá Vàng 18K hôm nay tăng hay giảm?
Biểu giá Vàng 18K được Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua Vàng 18K ở đâu rẻ nhất, bán ở đâu giá cao nhất hôm nay?
Biểu giá Vàng 18K được Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua 1 chỉ Vàng 18K hôm nay bán lại lỗ bao nhiêu?
Chênh lệch giá mua vào - bán ra của Vàng 18K tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI hiện là 250.000 đ/chỉ (tương đương 2.500.000 đ/lượng).
Vàng 18K 0,5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ giá bao nhiêu hôm nay?
Biểu giá Vàng 18K được Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
1 lượng Vàng 18K hôm nay quy đổi bao nhiêu USD?
Biểu giá Vàng 18K được Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.