Giá Vàng 14K PNJ hôm nay ngày 02/11/2026

Bảng giá niêm yết chính thức · Cập nhật lúc

Đơn vị:
Diễn biến giá vàng hôm nay

Hôm nay 02/11/2026 (cập nhật 10:35), Vàng 14K tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ có giá mua vào 7.931.000 đ/chỉ và bán ra 8.191.000 đ/chỉ (≈ 79.310.000 – 81.910.000 đ/lượng). Mua/bán tính theo góc nhìn của tiệm (mua vàng xem giá bán ra, bán vàng xem giá mua vào). Tương đương khoảng $3,316 USD/lượng theo spot quốc tế.

Nguồn: Bảng giá niêm yết Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJTham khảo • Cập nhật tự động

Biểu đồ diễn biến giá Vàng 14K tại PNJ

Bán ra:8.191.000 đ
Mua vào:7.931.000 đ
Spread: 260.000 đ
7.7M7.9M8.0M8.2M8.4M11/1015/1019/1023/1027/1031/1001/11
Mua vào
|
Bán ra

Thống kê giá trong 30 ngày qua

Đơn vị: đ/chỉ
Giá Bán ra (Niêm yết)
Cao nhất
8.420.348 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
8.068.135 đ
30 ngày qua
Trung bình
8.226.494 đ
30 ngày qua
Giá Mua vào (Thu gom)
Cao nhất
8.137.206 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
7.788.242 đ
30 ngày qua
Trung bình
7.952.149 đ
30 ngày qua

Chi tiết giá niêm yết Vàng 14K tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ

Cập nhật 10:35 02/11/2026
Đơn vị: đ/chỉ
LoạiBán raMua vào
📍 Cà Mau
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Cà Mau
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bạc Liêu
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bạc Liêu
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Sóc Trăng
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Sóc Trăng
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hậu Giang
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hậu Giang
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Cần Thơ
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Cần Thơ
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Kiên Giang
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Kiên Giang
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 An Giang
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•An Giang
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đồng Tháp
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đồng Tháp
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Vĩnh Long
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Vĩnh Long
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Trà Vinh
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Trà Vinh
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bến Tre
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bến Tre
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tiền Giang
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tiền Giang
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Long An
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Long An
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Phước
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Phước
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tây Ninh
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bà Rịa - Vũng Tàu
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bà Rịa - Vũng Tàu
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đồng Nai
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đồng Nai
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Dương
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Dương
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lâm Đồng
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lâm Đồng
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đắk Lắk
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đắk Lắk
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Gia Lai
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Gia Lai
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Thuận
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Thuận
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Ninh Thuận
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Ninh Thuận
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Khánh Hòa
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Khánh Hòa
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Yên
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Phú Yên
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Định
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Định
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ngãi
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Ngãi
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Nam
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Nam
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đà Nẵng
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Huế
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Huế
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Trị
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Bình
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Bình
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Tĩnh
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hà Tĩnh
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nghệ An
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Nghệ An
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thanh Hóa
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thanh Hóa
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hòa Bình
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hòa Bình
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Sơn La
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Sơn La
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lào Cai
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lào Cai
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lạng Sơn
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lạng Sơn
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Giang
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bắc Giang
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Nguyên
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thái Nguyên
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Thọ
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Phú Thọ
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Vĩnh Phúc
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Vĩnh Phúc
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Ninh Bình
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Ninh Bình
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Bình
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thái Bình
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nam Định
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Nam Định
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hưng Yên
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hưng Yên
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Dương
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hải Dương
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Ninh
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bắc Ninh
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ninh
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Ninh
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Phòng
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hải Phòng
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Nội
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hà NộiƯớc tính
8.191.000 đ
0 đ (0,00%)
7.931.000 đ
0 đ (0,00%)
Biểu giá tự động đồng bộ theo thời gian thực từ các nguồn niêm yết chính thức.Minh bạch dữ liệu →

Bảng giá lịch sử Vàng 14K tại PNJ theo ngày

Đơn vị: đ/chỉ
NgàyBán raMua vào
01/11Hôm nay
8.191.000 đ
0 đ (−1,47%)
7.931.000 đ
0 đ (−1,44%)
31/10
8.311.000 đ
+40.000 đ (+0,48%)
8.045.000 đ
+38.000 đ (+0,47%)
30/10
8.271.000 đ
+20.000 đ (+0,24%)
8.007.000 đ
+19.000 đ (+0,24%)
29/10
8.251.000 đ
+10.000 đ (+0,12%)
7.988.000 đ
+9.500 đ (+0,12%)
28/10
8.241.000 đ
0 đ (−0,36%)
7.978.500 đ
0 đ (−0,36%)
27/10
8.271.000 đ
0 đ (−0,85%)
8.007.000 đ
0 đ (−0,83%)
26/10
8.341.000 đ
+20.000 đ (+0,24%)
8.073.500 đ
+19.000 đ (+0,24%)
25/10
8.321.000 đ
0 đ (−0,24%)
8.054.500 đ
0 đ (−0,24%)
24/10
8.341.000 đ
+10.000 đ (+0,12%)
8.073.500 đ
+9.500 đ (+0,12%)
23/10
8.331.000 đ
0 đ (−0,12%)
8.064.000 đ
0 đ (−0,12%)

Câu hỏi thường gặp về Vàng 14K tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ

Vàng 14K hôm nay giá bao nhiêu 1 chỉ?
Hôm nay, Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ niêm yết Vàng 14K với giá mua vào khoảng 7.931.000 đ/chỉ và bán ra khoảng 8.191.000 đ/chỉ.
Giá Vàng 14K hôm nay bao nhiêu 1 lượng (1 cây)?
1 lượng (1 cây = 10 chỉ) Vàng 14K tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ hiện có giá mua vào 79.310.000 đ và bán ra 81.910.000 đ.
Giá Vàng 14K hôm nay tăng hay giảm?
Biểu giá Vàng 14K được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua Vàng 14K ở đâu rẻ nhất, bán ở đâu giá cao nhất hôm nay?
Biểu giá Vàng 14K được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua 1 chỉ Vàng 14K hôm nay bán lại lỗ bao nhiêu?
Chênh lệch giá mua vào - bán ra của Vàng 14K tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ hiện là 260.000 đ/chỉ (tương đương 2.600.000 đ/lượng).
Vàng 14K 0,5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ giá bao nhiêu hôm nay?
Biểu giá Vàng 14K được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
1 lượng Vàng 14K hôm nay quy đổi bao nhiêu USD?
Biểu giá Vàng 14K được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.