| 📍 Cà Mau |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Cà Mau | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bạc Liêu |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bạc Liêu | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Sóc Trăng |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Sóc Trăng | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hậu Giang |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hậu Giang | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Cần Thơ |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Cần Thơ | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Kiên Giang |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Kiên Giang | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 An Giang |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•An Giang | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Đồng Tháp |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đồng Tháp | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Vĩnh Long |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Vĩnh Long | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Trà Vinh |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Trà Vinh | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bến Tre |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bến Tre | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Tiền Giang |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tiền Giang | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Long An |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Long An | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bình Phước |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Phước | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Tây Ninh |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bà Rịa - Vũng Tàu |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bà Rịa - Vũng Tàu | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Đồng Nai |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đồng Nai | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bình Dương |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Dương | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Lâm Đồng |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lâm Đồng | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Đắk Lắk |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đắk Lắk | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Gia Lai |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Gia Lai | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bình Thuận |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Thuận | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Ninh Thuận |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Ninh Thuận | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Khánh Hòa |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Khánh Hòa | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Phú Yên |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Phú Yên | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bình Định |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Định | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Quảng Ngãi |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Ngãi | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Quảng Nam |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Nam | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Đà Nẵng |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Huế |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Huế | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Quảng Trị |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Quảng Bình |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Bình | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hà Tĩnh |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hà Tĩnh | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Nghệ An |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Nghệ An | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Thanh Hóa |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thanh Hóa | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hòa Bình |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hòa Bình | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Sơn La |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Sơn La | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Lào Cai |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lào Cai | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Lạng Sơn |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lạng Sơn | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bắc Giang |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bắc Giang | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Thái Nguyên |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thái Nguyên | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Phú Thọ |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Phú Thọ | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Vĩnh Phúc |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Vĩnh Phúc | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Ninh Bình |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Ninh Bình | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Thái Bình |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thái Bình | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Nam Định |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Nam Định | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hưng Yên |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hưng Yên | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hải Dương |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hải Dương | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bắc Ninh |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bắc Ninh | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Quảng Ninh |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Ninh | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hải Phòng |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hải Phòng | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |