| 📍 Cà Mau |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Cà Mau | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bạc Liêu |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bạc Liêu | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Sóc Trăng |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Sóc Trăng | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hậu Giang |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hậu Giang | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Cần Thơ |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Cần Thơ | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Kiên Giang |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Kiên Giang | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 An Giang |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•An Giang | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Đồng Tháp |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đồng Tháp | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Vĩnh Long |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Vĩnh Long | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Trà Vinh |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Trà Vinh | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bến Tre |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bến Tre | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Tiền Giang |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tiền Giang | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Long An |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Long An | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bình Phước |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Phước | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Tây Ninh |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bà Rịa - Vũng Tàu |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bà Rịa - Vũng Tàu | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Đồng Nai |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đồng Nai | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bình Dương |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Dương | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Lâm Đồng |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lâm Đồng | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Đắk Nông |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đắk Nông | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Đắk Lắk |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đắk Lắk | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Gia Lai |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Gia Lai | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Kon Tum |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Kon Tum | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bình Thuận |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Thuận | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Ninh Thuận |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Ninh Thuận | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Khánh Hòa |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Khánh Hòa | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Phú Yên |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Phú Yên | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bình Định |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Định | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Quảng Ngãi |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Ngãi | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Quảng Nam |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Nam | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Đà Nẵng |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Huế |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Huế | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Quảng Trị |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Quảng Bình |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Bình | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hà Tĩnh |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hà Tĩnh | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Nghệ An |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Nghệ An | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Thanh Hóa |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Thanh Hóa | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hòa Bình |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hòa Bình | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Sơn La |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Sơn La | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Lai Châu |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lai Châu | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Điện Biên |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Điện Biên | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Yên Bái |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Yên Bái | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Lào Cai |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lào Cai | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hà Giang |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hà Giang | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bắc Kạn |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bắc Kạn | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Cao Bằng |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Cao Bằng | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Lạng Sơn |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lạng Sơn | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Tuyên Quang |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tuyên Quang | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bắc Giang |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bắc Giang | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Thái Nguyên |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Thái Nguyên | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Phú Thọ |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Phú Thọ | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Vĩnh Phúc |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Vĩnh Phúc | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Ninh Bình |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Ninh Bình | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Thái Bình |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Thái Bình | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Nam Định |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Nam Định | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hà Nam |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hà Nam | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hưng Yên |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hưng Yên | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hải Dương |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hải Dương | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Bắc Ninh |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bắc Ninh | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Quảng Ninh |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Ninh | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
| 📍 Hải Phòng |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hải Phòng | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |