Giá Vàng 9999 SJC hôm nay ngày 02/11/2026

Bảng giá niêm yết chính thức · Cập nhật lúc

Đơn vị:
Diễn biến giá vàng hôm nay

Hôm nay 02/11/2026 (cập nhật 11:13 ngày 01/11/2026), Vàng 9999 tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC có giá mua vào 13.700.000 đ/chỉ và bán ra 14.000.000 đ/chỉ (≈ 137.000.000 – 140.000.000 đ/lượng). Mua/bán tính theo góc nhìn của tiệm (mua vàng xem giá bán ra, bán vàng xem giá mua vào). Tương đương khoảng $3,316 USD/lượng theo spot quốc tế.

Nguồn: Bảng giá niêm yết Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJCTham khảo • Cập nhật tự động

Biểu đồ diễn biến giá Vàng 9999 tại SJC

Bán ra:14.000.000 đ
Mua vào:13.700.000 đ
Spread: 300.000 đ
13M14M14M14M14M11/1015/1019/1023/1027/1031/1001/11
Mua vào
|
Bán ra

Thống kê giá trong 30 ngày qua

Đơn vị: đ/chỉ
Giá Bán ra (Niêm yết)
Cao nhất
14.392.000 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
13.790.000 đ
30 ngày qua
Trung bình
14.060.667 đ
30 ngày qua
Giá Mua vào (Thu gom)
Cao nhất
14.056.200 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
13.453.400 đ
30 ngày qua
Trung bình
13.736.533 đ
30 ngày qua

Chi tiết giá niêm yết Vàng 9999 tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC

Cập nhật 11:13 01/11/2026
Đơn vị: đ/chỉ
LoạiBán raMua vào
📍 Cà Mau
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Cà Mau
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Bạc Liêu
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bạc Liêu
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Sóc Trăng
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Sóc Trăng
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Hậu Giang
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hậu Giang
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Cần Thơ
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Cần Thơ
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Kiên Giang
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Kiên Giang
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 An Giang
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•An Giang
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Đồng Tháp
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đồng Tháp
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Vĩnh Long
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Vĩnh Long
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Trà Vinh
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Trà Vinh
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Bến Tre
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bến Tre
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Tiền Giang
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tiền Giang
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Long An
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Long An
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Bình Phước
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Phước
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Tây Ninh
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Bà Rịa - Vũng Tàu
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bà Rịa - Vũng Tàu
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Đồng Nai
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đồng Nai
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Bình Dương
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Dương
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Lâm Đồng
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lâm Đồng
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Đắk Nông
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đắk Nông
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Đắk Lắk
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đắk Lắk
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Gia Lai
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Gia Lai
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Kon Tum
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Kon Tum
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Bình Thuận
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Thuận
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Ninh Thuận
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Ninh Thuận
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Khánh Hòa
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Khánh Hòa
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Phú Yên
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Phú Yên
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Bình Định
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Định
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Quảng Ngãi
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Ngãi
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Quảng Nam
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Nam
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Đà Nẵng
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Huế
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Huế
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Quảng Trị
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Quảng Bình
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Bình
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Hà Tĩnh
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hà Tĩnh
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Nghệ An
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Nghệ An
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Thanh Hóa
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Thanh Hóa
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Hòa Bình
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hòa Bình
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Sơn La
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Sơn La
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Lai Châu
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lai Châu
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Điện Biên
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Điện Biên
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Yên Bái
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Yên Bái
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Lào Cai
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lào Cai
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Hà Giang
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hà Giang
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Bắc Kạn
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bắc Kạn
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Cao Bằng
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Cao Bằng
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Lạng Sơn
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lạng Sơn
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Tuyên Quang
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tuyên Quang
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Bắc Giang
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bắc Giang
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Thái Nguyên
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Thái Nguyên
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Phú Thọ
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Phú Thọ
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Vĩnh Phúc
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Vĩnh Phúc
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Ninh Bình
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Ninh Bình
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Thái Bình
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Thái Bình
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Nam Định
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Nam Định
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Hà Nam
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hà Nam
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Hưng Yên
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hưng Yên
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Hải Dương
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hải Dương
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Bắc Ninh
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bắc Ninh
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Quảng Ninh
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Ninh
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Hải Phòng
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hải Phòng
14.000.000 đ
+25.000 đ (+0,25%)
13.700.000 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Biểu giá tự động đồng bộ theo thời gian thực từ các nguồn niêm yết chính thức.Minh bạch dữ liệu →

Bảng giá lịch sử Vàng 9999 tại SJC theo ngày

Đơn vị: đ/chỉ
NgàyBán raMua vào
01/11Hôm nay
14.000.000 đ
0 đ (−0,86%)
13.700.000 đ
0 đ (−0,83%)
31/10
14.120.000 đ
+40.000 đ (+0,28%)
13.814.000 đ
+38.000 đ (+0,28%)
30/10
14.080.000 đ
+20.000 đ (+0,14%)
13.776.000 đ
+19.000 đ (+0,14%)
29/10
14.060.000 đ
+10.000 đ (+0,07%)
13.757.000 đ
+9.500 đ (+0,07%)
28/10
14.050.000 đ
0 đ (−0,21%)
13.747.500 đ
0 đ (−0,21%)
27/10
14.080.000 đ
0 đ (−0,50%)
13.776.000 đ
0 đ (−0,48%)
26/10
14.150.000 đ
+20.000 đ (+0,14%)
13.842.500 đ
+19.000 đ (+0,14%)
25/10
14.130.000 đ
0 đ (−0,14%)
13.823.500 đ
0 đ (−0,14%)
24/10
14.150.000 đ
+10.000 đ (+0,07%)
13.842.500 đ
+9.500 đ (+0,07%)
23/10
14.140.000 đ
0 đ (−0,07%)
13.833.000 đ
0 đ (−0,07%)

Câu hỏi thường gặp về Vàng 9999 tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC

Vàng 9999 hôm nay giá bao nhiêu 1 chỉ?
Hôm nay, Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC niêm yết Vàng 9999 với giá mua vào khoảng 13.700.000 đ/chỉ và bán ra khoảng 14.000.000 đ/chỉ.
Giá Vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 lượng (1 cây)?
1 lượng (1 cây = 10 chỉ) Vàng 9999 tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC hiện có giá mua vào 137.000.000 đ và bán ra 140.000.000 đ.
Giá Vàng 9999 hôm nay tăng hay giảm?
Biểu giá Vàng 9999 được Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua Vàng 9999 ở đâu rẻ nhất, bán ở đâu giá cao nhất hôm nay?
Biểu giá Vàng 9999 được Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua 1 chỉ Vàng 9999 hôm nay bán lại lỗ bao nhiêu?
Chênh lệch giá mua vào - bán ra của Vàng 9999 tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC hiện là 300.000 đ/chỉ (tương đương 3.000.000 đ/lượng).
Vàng 9999 0,5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ giá bao nhiêu hôm nay?
Biểu giá Vàng 9999 được Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
1 lượng Vàng 9999 hôm nay quy đổi bao nhiêu USD?
Biểu giá Vàng 9999 được Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.