Vàng 980 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 13.839.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.639.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng tây 610 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 8.614.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.364.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 680 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 9.603.000 đ 0 đ (0,00%) | 9.353.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 10K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 5.889.000 đ 0 đ (0,00%) | 5.609.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 14K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 8.261.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.001.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 18K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 10.591.000 đ 0 đ (0,00%) | 10.341.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 9999 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 13.970.000 đ +120.000 đ (0,00%) | 13.670.000 đ +120.000 đ (+0,88%) |
Vàng miếng SJC Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 14.120.000 đ +120.000 đ (0,00%) | 13.670.000 đ +120.000 đ (+0,88%) |
Vàng 980 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị | 13.839.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.639.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng tây 610 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị | 8.614.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.364.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 680 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị | 9.603.000 đ 0 đ (0,00%) | 9.353.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 10K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị | 5.889.000 đ 0 đ (0,00%) | 5.609.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 14K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị | 8.261.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.001.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 18K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị | 10.591.000 đ 0 đ (0,00%) | 10.341.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng miếng SJC Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị | 14.120.000 đ +120.000 đ (0,00%) | 13.820.000 đ +120.000 đ (+0,87%) |
Vàng nhẫn trơn 9999 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị | 13.950.000 đ +50.000 đ (0,00%) | 13.550.000 đ +50.000 đ (+0,37%) |
Vàng 980 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 13.839.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.639.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng tây 610 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 8.614.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.364.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 680 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 9.603.000 đ 0 đ (0,00%) | 9.353.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 10K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 5.889.000 đ 0 đ (0,00%) | 5.609.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 14K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 8.261.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.001.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 18K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 10.591.000 đ 0 đ (0,00%) | 10.341.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng miếng SJC Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 14.120.000 đ +120.000 đ (0,00%) | 13.820.000 đ +120.000 đ (+0,87%) |
Vàng nhẫn trơn 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 13.800.000 đ +120.000 đ (0,00%) | 13.400.000 đ +120.000 đ (+0,90%) |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng nhẫn trơn 9999 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị | 13.580.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.180.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 24K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 9999 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 24K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |