Biểu tỷ giá ngoại tệ chính thức công bố bởi Bảo Việt (BAOVIET Bank). Cập nhật 03/11/2026.
| Mã ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
🇦🇺 AUDĐô la Úc | 17.526 | 17.729 | 18.322 |
🇨🇦 CADĐô la Canada | 17.935 | 18.141 | 18.748 |
🇨🇭 CHFFranc Thụy Sĩ | 30.661 | 30.996 | 32.014 |
🇨🇳 CNYNhân dân tệ | 3.754 | 3.818 | 3.965 |
🇩🇰 DKKKrone Đan Mạch | — | 3.787 | 3.957 |
🇪🇺 EURĐồng Euro | 28.069 | 28.378 | 29.601 |
🇬🇧 GBPBảng Anh | 33.638 | 34.003 | 35.118 |
🇭🇰 HKDĐô la Hồng Kông | 3.168 | 3.225 | 3.373 |
🇮🇳 INRRupee Ấn Độ | — | 270 | 282 |
🇯🇵 JPYYên Nhật | 157 | 159 | 168 |
🇰🇷 KRWWon Hàn Quốc | 17.00 | 18.00 | 20.00 |
🇰🇼 KWDDinar Kuwait | — | 83.193 | 87.253 |
🇲🇾 MYRRinggit Malaysia | — | 6.265 | 6.427 |
🇳🇴 NOKKrone Na Uy | — | 2.714 | 2.854 |
🇷🇺 RUBRúp Nga | — | 303 | 336 |
🇸🇦 SARRiyal Ả Rập Xê Út | — | 6.830 | 7.149 |
🇸🇪 SEKKrona Thụy Điển | — | 2.580 | 2.714 |
🇸🇬 SGDĐô la Singapore | 19.583 | 19.807 | 20.507 |
🇹🇭 THBBaht Thái Lan | 673 | 748 | 780 |
🇺🇸 USDĐô la Mỹ | 25.535 | 25.590 | 25.995 |
BaoViet Bank trực thuộc Tập đoàn Tài chính - Bảo hiểm Bảo Việt, cung cấp gói dịch vụ tài chính kết hợp ngân hàng - bảo hiểm và ngoại hối trọn gói.