Biểu tỷ giá ngoại tệ chính thức công bố bởi Nam Á (Nam A Bank). Cập nhật 04/11/2026.
| Mã ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
🇦🇺 AUDĐô la Úc | 17.477 | 17.668 | 18.239 |
🇨🇦 CADĐô la Canada | 17.945 | 18.141 | 18.728 |
🇨🇭 CHFFranc Thụy Sĩ | 30.706 | 31.032 | 32.031 |
🇨🇳 CNYNhân dân tệ | 3.760 | 3.813 | 3.940 |
🇩🇰 DKKKrone Đan Mạch | — | 3.807 | 3.958 |
🇪🇺 EURĐồng Euro | 28.164 | 28.463 | 29.670 |
🇬🇧 GBPBảng Anh | 33.733 | 34.089 | 35.186 |
🇭🇰 HKDĐô la Hồng Kông | 3.187 | 3.234 | 3.362 |
🇮🇳 INRRupee Ấn Độ | — | 271 | 282 |
🇯🇵 JPYYên Nhật | 157 | 158 | 168 |
🇰🇷 KRWWon Hàn Quốc | 17.00 | 18.00 | 20.00 |
🇰🇼 KWDDinar Kuwait | — | 83.198 | 87.238 |
🇲🇾 MYRRinggit Malaysia | — | 6.270 | 6.411 |
🇳🇴 NOKKrone Na Uy | — | 2.735 | 2.856 |
🇷🇺 RUBRúp Nga | — | 302 | 334 |
🇸🇦 SARRiyal Ả Rập Xê Út | — | 6.836 | 7.135 |
🇸🇪 SEKKrona Thụy Điển | — | 2.594 | 2.709 |
🇸🇬 SGDĐô la Singapore | 19.593 | 19.806 | 20.486 |
🇹🇭 THBBaht Thái Lan | 674 | 749 | 780 |
🇺🇸 USDĐô la Mỹ | 25.545 | 25.590 | 25.975 |
Nam A Bank tiên phong ứng dụng ngân hàng số ONEBANK hoạt động 365+ hỗ trợ giao dịch tài chính và ngoại tệ thuận tiện.