Biểu tỷ giá ngoại tệ chính thức công bố bởi VCBNeo. Cập nhật 04/11/2026.
| Mã ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
🇦🇺 AUDĐô la Úc | 17.499 | 17.676 | 18.242 |
🇨🇦 CADĐô la Canada | 17.969 | 18.150 | 18.732 |
🇨🇭 CHFFranc Thụy Sĩ | 30.819 | 31.130 | 32.128 |
🇨🇳 CNYNhân dân tệ | 3.759 | 3.797 | 3.919 |
🇩🇰 DKKKrone Đan Mạch | — | 3.804 | 3.949 |
🇪🇺 EURĐồng Euro | 28.218 | 28.504 | 29.707 |
🇬🇧 GBPBảng Anh | 33.779 | 34.120 | 35.214 |
🇭🇰 HKDĐô la Hồng Kông | 3.188 | 3.220 | 3.344 |
🇮🇳 INRRupee Ấn Độ | — | 270 | 282 |
🇯🇵 JPYYên Nhật | 157 | 159 | 168 |
🇰🇷 KRWWon Hàn Quốc | 16.64 | 18.49 | 20.07 |
🇰🇼 KWDDinar Kuwait | — | 83.091 | 87.121 |
🇲🇾 MYRRinggit Malaysia | — | 6.263 | 6.399 |
🇳🇴 NOKKrone Na Uy | — | 2.726 | 2.842 |
🇷🇺 RUBRúp Nga | — | 301 | 333 |
🇸🇦 SARRiyal Ả Rập Xê Út | — | 6.818 | 7.112 |
🇸🇪 SEKKrona Thụy Điển | — | 2.591 | 2.701 |
🇸🇬 SGDĐô la Singapore | 19.590 | 19.788 | 20.463 |
🇹🇭 THBBaht Thái Lan | 673 | 747 | 779 |
🇺🇸 USDĐô la Mỹ | 25.520 | 25.550 | 25.930 |
Nền tảng ngân hàng số hợp nhất VCB Digibank (VCBNeo) của Vietcombank, hỗ trợ mua bán ngoại tệ trực tuyến 24/7 theo tỷ giá niêm yết chính thức.