Biểu tỷ giá ngoại tệ chính thức công bố bởi SeABank. Cập nhật 03/11/2026.
| Mã ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
🇦🇺 AUDĐô la Úc | 17.546 | 17.739 | 18.312 |
🇨🇦 CADĐô la Canada | 17.955 | 18.151 | 18.738 |
🇨🇭 CHFFranc Thụy Sĩ | 30.681 | 31.006 | 32.004 |
🇨🇳 CNYNhân dân tệ | 3.774 | 3.828 | 3.955 |
🇩🇰 DKKKrone Đan Mạch | — | 3.797 | 3.947 |
🇪🇺 EURĐồng Euro | 28.089 | 28.388 | 29.591 |
🇬🇧 GBPBảng Anh | 33.658 | 34.013 | 35.108 |
🇭🇰 HKDĐô la Hồng Kông | 3.188 | 3.235 | 3.363 |
🇮🇳 INRRupee Ấn Độ | — | 270 | 282 |
🇯🇵 JPYYên Nhật | 157 | 159 | 168 |
🇰🇷 KRWWon Hàn Quốc | 17.00 | 18.00 | 20.00 |
🇰🇼 KWDDinar Kuwait | — | 83.203 | 87.243 |
🇲🇾 MYRRinggit Malaysia | — | 6.275 | 6.417 |
🇳🇴 NOKKrone Na Uy | — | 2.724 | 2.844 |
🇷🇺 RUBRúp Nga | — | 303 | 336 |
🇸🇦 SARRiyal Ả Rập Xê Út | — | 6.840 | 7.139 |
🇸🇪 SEKKrona Thụy Điển | — | 2.590 | 2.704 |
🇸🇬 SGDĐô la Singapore | 19.603 | 19.817 | 20.497 |
🇹🇭 THBBaht Thái Lan | 673 | 748 | 780 |
🇺🇸 USDĐô la Mỹ | 25.555 | 25.600 | 25.985 |
SeABank là ngân hàng TMCP tiêu biểu với đối tác chiến lược quốc tế, hỗ trợ mua bán ngoại tệ nhanh chóng qua ứng dụng SeAMobile.