Biểu tỷ giá ngoại tệ chính thức công bố bởi Vietbank. Cập nhật 03/11/2026.
| Mã ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
🇦🇺 AUDĐô la Úc | 17.536 | 17.734 | 18.312 |
🇨🇦 CADĐô la Canada | 17.945 | 18.146 | 18.738 |
🇨🇭 CHFFranc Thụy Sĩ | 30.671 | 31.001 | 32.004 |
🇨🇳 CNYNhân dân tệ | 3.764 | 3.823 | 3.955 |
🇩🇰 DKKKrone Đan Mạch | — | 3.792 | 3.947 |
🇪🇺 EURĐồng Euro | 28.079 | 28.383 | 29.591 |
🇬🇧 GBPBảng Anh | 33.648 | 34.008 | 35.108 |
🇭🇰 HKDĐô la Hồng Kông | 3.178 | 3.230 | 3.363 |
🇮🇳 INRRupee Ấn Độ | — | 270 | 282 |
🇯🇵 JPYYên Nhật | 157 | 159 | 168 |
🇰🇷 KRWWon Hàn Quốc | 17.00 | 18.00 | 20.00 |
🇰🇼 KWDDinar Kuwait | — | 83.198 | 87.243 |
🇲🇾 MYRRinggit Malaysia | — | 6.270 | 6.417 |
🇳🇴 NOKKrone Na Uy | — | 2.719 | 2.844 |
🇷🇺 RUBRúp Nga | — | 303 | 336 |
🇸🇦 SARRiyal Ả Rập Xê Út | — | 6.835 | 7.139 |
🇸🇪 SEKKrona Thụy Điển | — | 2.585 | 2.704 |
🇸🇬 SGDĐô la Singapore | 19.593 | 19.812 | 20.497 |
🇹🇭 THBBaht Thái Lan | 673 | 748 | 780 |
🇺🇸 USDĐô la Mỹ | 25.545 | 25.595 | 25.985 |
Vietbank duy trì tốc độ phát triển ổn định với dịch vụ khách hàng tận tâm, thu đổi ngoại tệ và chuyển tiền kiều hối nhanh.