Vàng 980 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh | 13.721.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.521.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng tây 610 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh | 8.541.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.291.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 680 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh | 9.521.000 đ 0 đ (0,00%) | 9.271.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 10K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh | 5.839.000 đ 0 đ (0,00%) | 5.559.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 14K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh | 8.191.000 đ 0 đ (0,00%) | 7.931.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 18K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh | 10.501.000 đ 0 đ (0,00%) | 10.251.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng miếng SJC Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh | 14.000.000 đ +100.000 đ (0,00%) | 13.700.000 đ +100.000 đ (+0,73%) |
Vàng nhẫn trơn 9999 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh | 13.900.000 đ +100.000 đ (0,00%) | 13.500.000 đ +100.000 đ (+0,74%) |
Vàng 980 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 13.721.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.521.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng tây 610 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 8.541.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.291.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 680 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 9.521.000 đ 0 đ (0,00%) | 9.271.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 10K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 5.839.000 đ 0 đ (0,00%) | 5.559.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 14K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 8.191.000 đ 0 đ (0,00%) | 7.931.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 18K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 10.501.000 đ 0 đ (0,00%) | 10.251.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 9999 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 13.850.000 đ +100.000 đ (0,00%) | 13.550.000 đ +100.000 đ (+0,74%) |
Vàng miếng SJC Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 14.000.000 đ +100.000 đ (0,00%) | 13.550.000 đ +100.000 đ (+0,74%) |
Vàng 980 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 13.721.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.521.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng tây 610 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 8.541.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.291.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 680 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 9.521.000 đ 0 đ (0,00%) | 9.271.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 10K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 5.839.000 đ 0 đ (0,00%) | 5.559.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 14K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 8.191.000 đ 0 đ (0,00%) | 7.931.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 18K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 10.501.000 đ 0 đ (0,00%) | 10.251.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng miếng SJC Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 14.000.000 đ +100.000 đ (0,00%) | 13.700.000 đ +100.000 đ (+0,73%) |
Vàng nhẫn trơn 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 13.680.000 đ +100.000 đ (0,00%) | 13.280.000 đ +100.000 đ (+0,75%) |
Vàng 24K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 9999 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng nhẫn trơn 9999 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh | 13.580.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.180.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 24K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |